Mô hình chăm sóc sức khoẻ ba mẹ và trẻ em liên tục vai trò quan trọng của giai đoạn trước khi mang thai

23.04.2026
Bài tổng hợp

HÌNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE BÀ MẸ VÀ TRẺ EM LIÊN TỤC:

VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA GIAI ĐOẠN TRƯỚC KHI MANG THAI

Mô hình chăm sóc liên tục và tích hợp y học chính xác – từ giai đoạn trước hôn nhân, trước khi mang thai, chăm sóc thai kỳ, chuyển dạ đến sau sinh – đang được xem là chiến lược then chốt để bảo đảm nâng cao sức khỏe cho bà mẹ và trẻ em. Tuy nhiên, việc chăm sóc sức khoẻ giai đoạn trước mang thai ở nước ta hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế và chưa được quan tâm đúng mức.

Chăm sóc sức khỏe giai đoạn trước khi mang thai là một khái niệm rộng bao gồm việc quản lý các bệnh mãn tính, dinh dưỡng hợp lý, bổ sung đủ axit folic, kiểm soát cân nặng, lối sống lành mạnh và tiêm chủng.1

Giai đoạn trước mang thai: Bước khởi đầu bền vững và nền tảng cho y học chính xác

Chăm sóc trước khi mang thai được định nghĩa là việc tiếp nhận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cụ thể cho phụ nữ và các cặp vợ chồng trước khi thụ thai 12 tháng. Mục tiêu cuối cùng của chương trình là cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em, cả trong ngắn hạn và dài hạn.2

Có mối liên quan chặt chẽ giữa chăm sóc trước khi mang thai và nguy cơ mắc bệnh tật nghiêm trọng ở mẹ, bao gồm cả tử vong mẹ. Đặc biệt quan trọng ở nhóm phụ nữ mắc bệnh mãn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh thận mãn tính, bất kỳ chăm sóc trước khi mang thai nào cũng có liên quan đến việc giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh tật nghiêm trọng ở bà mẹ (aOR: 0,84; 95% CI, 0,77–0,91).3 Các rối loạn trước khi mang thai, chẳng hạn như bệnh tim mạch hoặc tâm thần, tiểu đường, béo phì, thiếu máu và nhiễm HIV, sẽ trở nên trầm trọng hơn trong thai kỳ và có thể trở thành nguyên nhân gián tiếp gây tử vong ở bà mẹ.4 Hơn nữa, những rối loạn này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi thai gây hậu quả lâu dài cho thế hệ tiếp theo, tạo nên chu kỳ liên thế hệ của các bệnh không lây nhiễm (NCD).5 Do đó, tất cả các rối loạn này cần được đánh giá, quản lý và theo dõi như một phần của chăm sóc trước khi mang thai. Chẳng hạn như ở những phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường, chăm sóc trước khi mang thai có thể giảm 54% nguy cơ tử vong chu sinh  (RR: 0,46; 95% CI, 0,30–0,73).6

Có thể nói, giai đoạn trước khi mang thai là thời điểm đặc biệt và cơ hội trong cuộc đời người phụ nữ khi họ có động lực để áp dụng các hành vi lành mạnh có thể mang lại lợi ích cho con mình, khiến giai đoạn này trở thành “cửa sổ cơ hội” quan trọng để cải thiện kết quả thai kỳ. Cải thiện sức khỏe trước khi mang thai có thể cải thiện cả kết quả của thai nhi và mẹ.7 Việc tăng cường sức khỏe trước khi mang thai mang đến nhiều lợi ích, bao gồm tăng 39% việc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc trước khi sinh và giảm 17% tử vong sơ sinh (RR 0,83; KTC 95%, 0,72–0,95).8

Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam, như dự án PRECONCEPT, đã khẳng định vai trò của dinh dưỡng và vi chất (sắt, axit folic) trong giai đoạn trước thai kỳ đối với sức khỏe bào thai và trẻ sơ sinh9. Trong thời đại y học chính xác, chăm sóc sức khoẻ giai đoạn trước mang thai còn có thể đánh giá tình trạng di truyền, nội tiết và chuyển hóa riêng biệt của từng phụ nữ.

Ứng dụng sàng lọc gen bệnh thể ẩn cho các cặp vợ chồng trước khi mang thai có thể xác định nguy cơ mang gen lặn liên quan đến các bệnh phổ biến như thalassemia, thiếu men G6PD, teo cơ tủy sống, từ đó cung cấp tư vấn cá thể hóa về kế hoạch sinh sản 1013. Đây là công cụ hữu hiệu để giúp các cặp vợ chồng đưa ra quyết định sinh chủ động và an toàn hơn.

Chăm sóc thai kỳ: Từ tiêu chuẩn hóa đến cá thể hóa, tăng cường chất lượng và tâm lý

Tại nước ta hiện nay, tỷ lệ phụ nữ khám thai trong suốt một thai kỳ đạt từ 4 lần trở lên đã vượt 87%, và gần 96% ca sinh được hỗ trợ bởi nhân viên y tế. Tuy nhiên, chất lượng chăm sóc tiền sản vẫn chưa đồng đều, đặc biệt ở tuyến y tế cơ sở14.

Với y học chính xác, các xét nghiệm như sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT), chẩn đoán trước sinh khi thai có bất thường hình thái trên siêu âm, và đánh giá nguy cơ tiền sản giật, sinh non, đái tháo đường thai kỳ,… đang dần thay đổi cách theo dõi thai kỳ15-17. Ngoài ra, sàng lọc sức khỏe tâm thần và yếu tố môi trường – vốn đóng vai trò trong nhiều biến chứng thai kỳ – cần được tích hợp vào hệ thống theo dõi thường quy18.

Chuyển dạ: bảo đảm an toàn cho mẹ và bé và được cá thể hóa

Sinh con tại cơ sở y tế chuyên môn vẫn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, tại các khu vực vùng sâu, vùng xa, điều kiện địa lý và văn hóa vẫn khiến một số phụ nữ chọn sinh tại nhà, làm tăng nguy cơ tử vong sơ sinh – đây là chỉ số đang cải thiện chậm nhất hiện nay19.

Y học chính xác trong sản khoa có thể giúp xác định nguy cơ chuyển dạ sớm, chảy máu sau sinh hoặc sinh khó qua dữ liệu tiền sử, chỉ số sinh học và hình ảnh học – từ đó phân tầng nguy cơ và chuẩn bị hệ thống chuyển tuyến sớm, kịp thời2023.

Hậu sản và 1.000 ngày đầu đời: Thời điểm vàng cho can thiệp

Khoảng 72% phụ nữ được chăm sóc sau sinh trong tuần đầu – một con số cần cải thiện14. Giai đoạn hậu sản là thời điểm quan trọng để theo dõi nguy cơ nhiễm trùng, rối loạn tâm thần, hướng dẫn nuôi con bằng sữa mẹ và phát hiện sớm bệnh lý ở trẻ sơ sinh.

Trong khuôn khổ y học chính xác, các mô hình theo dõi phát triển trí tuệ – vận động dựa trên yếu tố di truyền, môi trường và tiền sử sản khoa đang được triển khai tại một số nước và có thể áp dụng tại Việt Nam để cải thiện chất lượng phát triển toàn diện cho trẻ em trong 1.000 ngày đầu đời24-27.

Ngoài ra, cũng còn nhiều phụ nữ không gặp chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi mang thai. Do đó, giai đoạn hậu sản cũng mang đến cơ hội để được tư vấn về sức khỏe tối ưu nhằm chuẩn bị cho lần mang thai tiếp theo (nếu có) và cho sức khỏe lâu dài của phụ nữ.

Hướng phát triển sắp tới: đẩy mạnh chăm sóc sức khoẻ giai đoạn trước mang thai

Tuổi mẹ khi mang thai ngày càng lớn, ngoài các yếu tố nguy cơ về sức khoẻ trong thai kỳ, thì người mẹ còn thể có nhiều vấn đề sức khoẻ ảnh hưởng đến thai nhi và sự phát triển của trẻ nhỏ. Tại nước ta hiện nay, tuổi mang thai của người phụ nữ đang tăng nhanh.

Khái niệm mới đang được chú ý và chứng minh đó là giả thuyết “Căn nguyên gốc của sức khoẻ và bệnh tật (DOHaD)” có liên quan mật thiết với thể trạng chu sinh28. Chúng tôi sẽ tiếp tục bàn luận đến chủ đề này trong bản tin tiếp theo. Chính vì vậy mà thể trạng tốt của người phụ nữ trước khi mang thai là một mục tiêu mà chúng ta cần tập trung chăm sóc. Đặc biệt là những người phụ nữ đang có vấn đề về sức khoẻ càng cần phải được chăm sóc tối ưu.

Tài liệu tham khảo:

  1. Xaverius PK, Tenkku LE, Salas J. Differences between women at higher and lower risk for an unintended pregnancy. Womens Health 2009;19:306-312.
  2. World Health Organization. Meeting to Develop a Global Consensus on Preconception Care to Reduce Maternal and Childhood Mortality and Morbidity. WHO; 2013
  3. Dude AM, Schueler K, Schumm LP, Murugesan M, Stulberg DB. Preconception care and severe maternal morbidity in the United Am J Obstet Gynecol MFM. 2022;4:100549.
  4. Storm F, Agampodi S, Eddleston M, Sørensen JB, Konradsen F, Rheinländer T. Indirect causes of maternal death. Lancet Glob 2014;2:e566.
  5. Fleming TP, Watkins AJ, Velazquez MA, et al. Origins of lifetime health around the time of conception: causes and consequences. 2018;391:1842-1852.
  6. Nana M, Stannard MT, Nelson-Piercy C, Williamson C. The impact of preconception counselling on maternal and fetal outcomes in women with chronic medical conditions: a systematic review. Eur J Intern Med. 2023;108:52-59.
  7. Moos MK, Dunlop AL, Jack BW, et al. Healthier women, healthier reproductive outcomes: recommendations for the routine care of all women of reproductive age. Am J Obstet Gynecol. 2008;199(suppl2):S280-S289.
  8. Dean SV, Lassi ZS, Imam AM, Bhutta ZA. Preconception care: closing the gap in the continuum of care to accelerate improvements in maternal, newborn and child health. Reprod Health. 2014;11(Suppl3):S1.
  9. Young, M. F., Nguyen, P., Tran, L. M., Khuong, L. Q., Martorell, R., & Ramakrishnan, U. (2023). Long-term association between maternal preconception hemoglobin concentration, anemia, and child health and development in Vietnam. The Journal of Nutrition, 153(5), 1597–1606. https://doi.org/10.1016/j.tjnut.2023.03.015
  10. Nguyen, L. T., Tran, H. T., Pham, V. H., et al. (2020). Carrier frequency of alpha- and beta-thalassemia in Vietnamese pregnant women and associated hematological parameters. Journal of Community Genetics, 11(2), 205–213. https://doi.org/10.1007/s12687-019-00441-3
  11. Vu, C. T., Le, D.-H., Tran, D.-T., et al. (2021). Glucose-6-phosphate dehydrogenase deficiency in Vietnam: Prevalence, genetic variants, and implications for newborn screening. BMC Pediatrics, 21, 208. https://doi.org/10.1186/s12887-021-02690-z
  12. Nguyen, Q. H., Pham, N. H., et al. (2022). Epidemiological features of thalassemia and hemoglobinopathies in central Vietnam. Frontiers in Genetics, 13, 824313. https://doi.org/10.3389/fgene.2022.824313
  13. American College of Medical Genetics and Genomics. (2021). ACMG policy statement: Reproductive carrier screening. Genetics in Medicine, 23, 1022–1028. https://doi.org/10.1038/s41436-021-01176-6
  14. World Health Organization. (2025, April 8). WHO in Viet Nam calls for more action to save mothers and newborns. https://www.who.int/vietnam/news/detail/08-04-2025-who-in-viet-nam-calls-for-more-action-to-save-mothers-and-newborns
  15. Dungan, J. S., et al. (2023). Noninvasive prenatal screening (NIPS) for fetal chromosome abnormalities in a general-risk population: An evidence-based clinical guideline of the American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG). Genetics in Medicine, 25(2), 100336. https://doi.org/10.1016/j.gim.2022.09.004
  16. Van den Veyver, I. B., et al. (2022). International Society for Prenatal Diagnosis updated position statement on the use of genome‐wide sequencing for prenatal diagnosis. Prenatal Diagnosis, 42(6), 796–803. https://doi.org/10.1002/pd.6123
  17. Hod, M., & Lieberman, N. (2015). Maternal–fetal medicine–How can we practically connect the “M” to the “F”? Best Practice & Research Clinical Obstetrics & Gynaecology, 29(2), 270–283. https://doi.org/10.1016/j.bpobgyn.2014.06.004
  18. Rathnayake, N., et al. (2024). Maternal mental health screening during pregnancy: Global challenges and policy opportunities. International Journal of Environmental Research and Public Health, 21(2), 220. https://doi.org/10.3390/ijerph21020220
  19. Watanabe, K., & Totsu, Y. (2025). Multilevel disparities and challenges in maternal and neonatal health across healthcare facility levels in Northern Vietnam: A mixed-methods study. Global Social Welfare. https://doi.org/10.1007/s40609-025-00394-6
  20. Vogel, J. P., Souza, J. P., Mori, R., et al. (2014). Maternal complications and perinatal mortality: Findings of the World Health Organization Multicountry Survey on Maternal and Newborn Health. BJOG: An International Journal of Obstetrics & Gynaecology, 121(S1), 76–88. https://doi.org/10.1111/1471-0528.12633
  21. Mol, B. W., et al. (2021). Precision medicine in obstetrics: The use of risk prediction models in maternal-fetal medicine. Best Practice & Research Clinical Obstetrics & Gynaecology, 70, 51–62. https://doi.org/10.1016/j.bpobgyn.2020.08.009
  22. Moore, J. E., et al. (2023). Early prediction of postpartum hemorrhage: Current tools and precision medicine opportunities. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 229(2), 140–150. https://doi.org/10.1016/j.ajog.2023.01.011
  23. Reddy, U. M., et al. (2019). Clinical and biochemical predictors of spontaneous preterm birth in asymptomatic women: A systematic review. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 220(3), 234–245. https://doi.org/10.1016/j.ajog.2018.10.105
  24. Girault, J. B., et al. (2022). Individualized prediction of neurodevelopmental outcomes in preterm infants using integrative clinical and imaging data. Nature Communications, 13, 2547. https://doi.org/10.1038/s41467-022-30296-w
  25. Walker, S. P., et al. (2011). Inequality in early childhood: Risk and protective factors for early child development. The Lancet, 378(9799), 1325–1338. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(11)60555-2
  26. Zeanah, C. H., et al. (2011). Sensitive periods. Monographs of the Society for Research in Child Development, 76(4), 147–162. https://doi.org/10.1111/j.1540-5834.2011.00631.x
  27. Hoyer, R. S., et al. (2020). Personalized early intervention for neurodevelopmental disorders using digital phenotyping and precision medicine. Current Opinion in Pediatrics, 32(2), 213–219. https://doi.org/10.1097/MOP.0000000000000867
  28. Nobile, S.; Di Sipio Morgia, ; Vento, G. Perinatal Origins of Adult Disease and Opportunities for Health Promotion: A Narrative Review. J. Pers. Med. 2022, 12, 157. https://doi.org/10.3390/jpm12020157

Tin tức liên quan

097 679 54 45
This site is registered on wpml.org as a development site. Switch to a production site key to remove this banner.